kỵ sĩ

Học thuật
Thân thiện
kỵ sĩ

Một kỵ sĩ cưỡi ngựa trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • dưới chế độ phong kiếnchâu Âu: Chỉ một tầng lớp quý tộc chiến binh, thường cưỡi ngựa, nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ lãnh chúa, đồng thời tuân theo một bộ quy tắc danh dự.
    • Người cưỡi ngựa: Nghĩa rộng hơn, chỉ người kỹ năng cưỡi ngựa, đặc biệt trong các môn thể thao hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các kỵ sĩ thời Trung Cổ thường mang áo giáp nặng nề.
    • Truyền thuyết về Vua Arthur kể về những kỵ sĩ Bàn Tròn.
    • Anh ấy một kỵ sĩ polo xuất sắc. (Nghĩa rộng: người cưỡi ngựa chơi polo)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần kỵ sĩ": Chỉ phẩm chất cao quý, lòng dũng cảm, sự hào hiệp danh dự gắn liền với hình tượng kỵ sĩ châu Âu.

    • Anh ta hành động với tinh thần kỵ sĩ, luôn bảo vệ người yếu thế.
  • "Kỵ sĩ bóng đêm": Một cách gọi ẩn dụ, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí, để chỉ người hành động một cách bí ẩn, đơn độc vào ban đêm, hoặc là tên gọi của một nhân vật siêu anh hùng (Batman).

    • Nhân vật chính trong câu chuyện như một kỵ sĩ bóng đêm, âm thầm trừ gian diệt ác.
Biến thể từ gần giống
  • Kỵ binh (danh từ): Chỉ một đơn vị quân đội chiến đấu trên lưng ngựa.

    • Đội kỵ binh của vị tướng tấn công rất nhanh.
  • Kỵ mã (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ người cưỡi ngựa, thường dùng trong văn chương cổ.

    • Một kỵ mã đơn độc xuất hiện trên đồi.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp : Từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh khía cạnh hào hiệp, nghĩa hiệp của người cưỡi ngựa.
  • cưỡi ngựa: Cụm từ giải thích nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "kỵ sĩ" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Kỵ sĩ áo trắng": Thành ngữ hiện đại, thường dùng để chỉ một doanh nhân hoặc nhà đầu đến giải cứu một công ty đang gặp khó khăn về tài chính.
    • Công ty được cứu thoát nhờ một "kỵ sĩ áo trắng" từ nước ngoài.
kỵ sĩ

Một kỵ sĩ cưỡi ngựa trên cánh đồng.

  1. dưới chế độ phong kiếnchâu Âu.

Từ gần giống

Từ chứa "kỵ sĩ"